gun moll
Định nghĩa
Danh từ: - Bạn gái của một tên cướp: "gun moll" dùng để chỉ người phụ nữ là bạn gái hoặc người yêu của một tên tội phạm, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội đen hoặc băng đảng. Thuật ngữ này thường mang tính chất không chính thức và có phần miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ta được biết đến là bạn gái của tên cướp khét tiếng.)
- (Trong các bộ phim tội phạm cũ, bạn gái của tên cướp thường giúp hắn trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gun moll" trong văn cảnh lịch sử: Thuật ngữ này phổ biến vào thời kỳ cấm rượu ở Mỹ (1920-1933), khi các băng đảng hoạt động mạnh.
- Mae Capone was often portrayed as the gun moll of Al Capone. (Mae Capone thường được miêu tả là bạn gái của Al Capone.)
"gun moll" trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong phim noir hoặc tiểu thuyết trinh thám.
- The character of the gun moll is a classic trope in film noir. (Nhân vật bạn gái của tên cướp là một mô-típ kinh điển trong phim noir.)
Biến thể và từ gần giống
Moll (n): thuật ngữ rút gọn, chỉ bạn gái của tội phạm nói chung.
- He brought his moll to the hideout. (Hắn đưa bạn gái đến nơi ẩn náu.)
Gangster's girlfriend (n): bạn gái của tên cướp, cách diễn đạt trung tính hơn.
- She was just a gangster's girlfriend, not a criminal herself. (Cô ta chỉ là bạn gái của tên cướp, không phải tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Mob moll: bạn gái của thành viên băng đảng.
- Crime girlfriend: bạn gái của tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run with (a gang): đi theo, tham gia cùng băng đảng.
- She ran with the gang and became a gun moll. (Cô ta đi theo băng đảng và trở thành bạn gái của tên cướp.)
Thành ngữ liên quan
- "A moll's life": cuộc sống bấp bênh của bạn gái tội phạm.
- Living as a gun moll means always looking over your shoulder. (Sống như bạn gái của tên cướp có nghĩa là luôn phải dè chừng.)